簡介

《馬太福音》告訴我們,耶穌就是猶太人期待已久、要來拯救他們的彌賽亞,他要實現上帝與以色列民所立的約。藉着他,上帝實現了在舊約中向自己的子民許下的諾言。然而,這福音不但是給猶太人的,也是給全世界的人。
 本書的編排十分周密,從耶穌降生開始,說到他受洗、受試探、傳道、施教,和在加利利一帶醫治病人,然後記述耶穌從加利利耶路撒冷途中的經歷和最後一週發生的事件,最後是他被釘十字架和復活。
 本福音書所寫的耶穌是一位偉大的導師。他有權柄解釋上帝的律法;他教導有關上帝主權的真理。他的教導按內容可歸納為五大類:
一.山上寶訓-論天國子民的品性、責任和權利(第5至7章)
二.十二使徒的使命(第10章)
三.天國的比喻(第13章)
四.作門徒的意義(第18章)
五.今世的終結和上帝主權的實現(第24、25章)

作者

馬太
 本書沒有註明作者是誰,早期教會傳統認為是耶穌十二門徒之一、那稱為利未馬太。他是亞勒腓的兒子,原是一位稅吏。有早期文獻記載,馬太於耶穌復活升天後,在以色列地及非洲埃塞俄比亞傳道,後來殉道。一般認為寫作日期約在主後80至95年間。

提要

一.耶穌的家譜和降生(1.1-2.23)
二.施洗者約翰的工作(3.1-12)
三.耶穌的受洗和受試探(3.13-4.11)
四.耶穌在加利利的傳道工作(4.12-18.35)
五.從加利利耶路撒冷(19.1-20.34)
六.最後一週在耶路撒冷和附近(21.1-27.66)
七.主的復活和顯現(28.1-20)

Lời giới thiệu

Tin Lành theo Ma-thi-ơ thuật về tin mừng rằng Đức Chúa Jêsus là Chúa Cứu Thế theo lời hứa, là Đấng mà Đức Chúa Trời đã hoàn thành lời hứa của Ngài với con dân Ngài trong Kinh Thánh Cựu Ước. Tin mừng này về Chúa Jêsus không phải chỉ dành riêng cho người Do Thái nhưng cũng cho toàn thể nhân loại.
Tin Lành Ma-thi-ơ được trình bày theo một thứ tự mạch lạc, rõ ràng. Bắt đầu với sự giáng sinh của Chúa Jêsus, báp-têm và sự chịu cám dỗ của Ngài, tiếp theo là chức vụ giảng, dạy, và chữa bệnh của Chúa tại miền Ga-li-lê. Sau đó sách Tin Lành này ghi lại hành trình của Chúa Jêsus xuống Giê-ru-sa-lem và những biến cố trong tuần lễ cuối cùng, mà đỉnh điểm là án phạt đóng đinh và sự phục sinh của Ngài.
Tin Lành Ma-thi-ơ trình bày Chúa Jêsus là một vị giáo sư vĩ đại, có thẩm quyền giải thích Luật của Đức Chúa Trời và giảng dạy về vương quốc Đức Chúa Trời. Những điều giảng dạy của Chúa Jêsus được sắp xếp theo năm chủ đề: (1) Bài Giảng Trên Núi nói về các đặc tính, trách nhiệm, đặc ân và số phận của công dân vương quốc thiên đàng (Chương 5-7); (2) Những giáo huấn về sứ mệnh dành cho mười hai sứ đồ (Chương 10); (3) Các ẩn dụ về vương quốc thiên đàng (Chương 13); (4) Sự dạy dỗ về ý nghĩa làm môn đồ của Chúa (Chương 18); (5) Lời dạy về thời đại cuối cùng và sự đến của vương quốc Đức Chúa Trời (Chương 24-25).

Bố cục

Gia phả và sự giáng sinh của Chúa Jêsus Christ (1:1 – 2:23)
Chức vụ của Giăng Báp-tít (3:1-12)
Chúa Jêsus nhận báp-têm và chịu cám dỗ (3:13 – 4:11)
Chức vụ công khai của Chúa Jêsus tại miền Ga-li-lê (4:12 – 18:35)
Hành trình từ Ga-li-lê đến Giê-ru-sa-lem (19:1 – 20:34)
Tuần lễ cuối cùng gần và tại Giê-ru-sa-lem (21:1 – 27:66)
Sự phục sinh và những lần hiện ra của Chúa (28:1-20)